1. Diễn đàn Fliponlineđang tuyển nhiều Mod cùng nhiều quyền lợi hấp dẫn. Bạn quan tâm thì xem tại đây nha: Tin tuyển Mod
    Dismiss Notice

Giới thiệu Một Số Cụm Từ Tiếng Anh Hữu Ích

Thảo luận trong 'Ngoại ngữ' bắt đầu bởi saielight, 28/1/18.

  1. saielight

    saielight Member

    1. GIVE IN & GIVE UP

    - GIVE IN: Chịu thua, đầu hàng, nhượng bộ.

    - GIVE UP: Từ bỏ, ngừng cố gắng.

    Example:

    - I couldn't finish the crossword puzzle and had to GIVE IN and look at the answers. / Tôi không thể hoàn thành câu đố bằng ô chữ và phải chịu thua, nhìn vào câu trả lời.

    - I GAVE UP taking sugar in tea and coffee to lose weight. / Tôi đã từ bỏ việc uống trà và cà phê với đường để giảm cân.

    Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh cấp tốc online

    2. LOOK AFTER, LOOK UP, LOOK FORWARD TO & LOOK DOWN ON

    - LOOK AFTER: chăm sóc.

    - LOOK UP: tra cứu.

    - LOOK FORWARD TO: trông mong, mong đợi.

    - LOOK DOWN ON: nhìn xuống ai đó, khinh thường.

    Example:

    - Their auntie LOOKED AFTER them while their mother was in hospital. / Dì chăm sóc chúng trong khi mẹ của chúng ở trong bệnh viện.

    - I didn't know the correct spelling so I had to LOOK it UP in the dictionary. / Tôi không thể biết đúng cách đánh vần nên phải tra từ điển.

    - I'm LOOKING FORWARD TO meeting you. / Tôi mong chờ để gặp cậu.

    - He LOOKS DOWN ON his colleagues because he thinks he's better than they are. / Anh ta khinh thường đồng nghiệp của mình vì anh ta nghĩ anh ta tốt hơn họ.

    3. PUT OFF & PUT UP WITH

    - PUT OFF: bỏ đi, hủy bỏ.

    - PUT UP WITH: chịu đựng.

    Example:

    - The concert's been PUT OFF until next month because the singer's got a throat infection. / Buổi hòa nhạc bị hủy bỏ vì ca sĩ bị viêm vòm họng.

    - I can't PUT UP WITH my neighbour's noise any longer; it's driving me mad. / Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn từ người hàng xóm, nó làm tôi phát điên.

    Bài viết liên quan: lớp học tiếng anh online

    4. TAKE IN, TAKE AFTER, TAKE OUT & TAKE OFF

    - TAKE IN: đưa vào.

    - TAKE AFTER: chăm sóc.

    - TAKE OUT: lấy ra, rút ra.

    - TAKE OFF: cởi ra.

    Example:

    - The lecture was rather boring and I didn't TAKE IN much of what the lecturer said. Bài luận văn quá buồn chán và tôi không thể dưa vào nhiều những gì bài viết đã nói.

    - He TAKES AFTER his mother. / Anh ta chăm sóc mẹ của mình.

    - I TOOK OUT all the books I needed for my essay from the library. / Tôi lấy ra tất cả cuốn sách tôi cần cho bài luận văn từ thư viện.

    - The software house really TOOK OFF when they produced the latest version of their DTP package.

    5. TURN ON/OFF, TURN INTO, TURN UP.

    - TURN ON/OFF: bật/tắt đèn.

    - TURN INTO: trở thành.

    - TURN UP: lộ diện.

    Example:

    - He TURNS ON the light. / Anh ta bật đèn.

    - Adpoles TURN INTO frogs./ Những con nòng nọc trở thành những con ếch.

    - She didn't TURN UP for class today. / Cô ấy không có mặt ở lớp hôm nay.

    Đọc thêm: online toeic test
     
    Đang tải...

Chia sẻ trang này